So sánh sàn gỗ công nghiệp và sàn gỗ kỹ thuật

SO SÁNH SÀN GỖ CÔNG NGHIỆP VÀ SÀN GỖ KỸ THUẬT – PHÂN TÍCH CHI TIẾT TỪ A–Z

Trong quá trình hoàn thiện nội thất, việc lựa chọn vật liệu lát sàn đóng vai trò rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ, độ bền và chi phí sử dụng lâu dài. Trong đó, sàn gỗ công nghiệp và sàn gỗ kỹ thuật là hai lựa chọn phổ biến nhất hiện nay, khiến nhiều gia chủ phân vân khi quyết định.

Bài viết này sẽ so sánh sàn gỗ công nghiệp và sàn gỗ kỹ thuật một cách toàn diện, từ cấu tạo, độ bền, khả năng chống nước, mối mọt cho đến giá thành và tính ứng dụng thực tế, giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.

  • Liên Hệ Sàn Gỗ Minh Nhật – Tư Vấn Miễn Phí, Báo Giá Nhanh Chỉ Trong 5 Phút

    Nếu bạn đang phân vân không biết nên chọn loại sàn gỗ công nghiệp nào phù hợp với không gian, nhu cầu sử dụng và ngân sách, hãy liên hệ ngay Sàn Gỗ Minh Nhật. Với kinh nghiệm thi công hàng trăm công trình lớn nhỏ, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn:

    • Tư vấn miễn phí 1:1 dựa trên nhu cầu thực tế

    • Khảo sát tận nơi – báo giá chi tiết – không phát sinh

    • Mẫu sàn đa dạng: Đức,  Malaysia, Việt Nam

    • Đội thi công chuyên nghiệp, bảo hành rõ ràng

    • Giá thành cạnh tranh, nhiều chương trình ưu đãi theo mùa

    • Cam kết chất lượng – bảo hành dài hạn

    👉Liên hệ ngay để được tư vấn và nhận mẫu sàn miễn phí
          Hotline: 0987224646 (Mr. Nhật)
          Địa chỉ showroom: 292/18 Bình Lợi, P.13, Quận Bình Thạnh, TP. HCM
          Website: sangominhnhat.com


1. Tổng quan về sàn gỗ công nghiệp và sàn gỗ kỹ thuật

Sàn gỗ công nghiệp là vật liệu lát sàn được sản xuất từ cốt gỗ HDF hoặc MDF, phủ bề mặt vân gỗ nhân tạo và lớp bảo vệ chống trầy xước. Loại sàn này được ưa chuộng nhờ giá thành hợp lý, mẫu mã đa dạng và thi công nhanh.

Trong khi đó, sàn gỗ kỹ thuật là dòng sàn kết hợp giữa gỗ tự nhiên và công nghệ ép nhiều lớp. Lớp bề mặt là gỗ tự nhiên thật, bên dưới là các lớp gỗ ép chéo giúp tăng độ ổn định, giảm cong vênh so với gỗ nguyên khối.


2. So sánh cấu tạo chi tiết

Khi so sánh sàn gỗ công nghiệp và sàn gỗ kỹ thuật, cấu tạo là điểm khác biệt lớn nhất.

Sàn gỗ công nghiệp

Lớp phủ chống trầy xước

Lớp film vân gỗ

Cốt gỗ HDF ép mật độ cao

Lớp đế cân bằng chống ẩm

Sàn gỗ kỹ thuật

Lớp gỗ tự nhiên (2–4mm)

Lớp gỗ ép nhiều lớp

Keo chuyên dụng chống ẩm

👉Cấu trúc này giúp sàn gỗ kỹ thuật có vẻ đẹp tự nhiên hơn, trong khi sàn gỗ công nghiệp lại ổn định và đồng đều hơn trong sản xuất.

👉 Tham khảo thêm:
🔗 Sàn gỗ công nghiệp chống nước, chống mối mọt – SÀN GỖ MINH NHẬT


3. Độ bền và tuổi thọ sử dụng

Về độ bền, cả hai loại sàn đều có tuổi thọ cao nếu sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, khi so sánh sàn gỗ công nghiệp và sàn gỗ kỹ thuật, mỗi loại lại có ưu điểm riêng.

Sàn gỗ công nghiệp cao cấp có tuổi thọ từ 10–20 năm, ít cong vênh nhờ cốt gỗ ổn định. Sàn gỗ kỹ thuật, nhờ lớp gỗ tự nhiên dày, có thể chà nhám và làm mới bề mặt sau nhiều năm sử dụng, kéo dài tuổi thọ tổng thể.


4. Khả năng chống nước và chống ẩm

Khả năng chịu nước là yếu tố được quan tâm hàng đầu khi so sánh sàn gỗ công nghiệp và sàn gỗ kỹ thuật.

Sàn gỗ công nghiệp hiện đại có thể chịu nước tràn trong thời gian ngắn nhờ cốt HDF và hèm khóa phủ sáp chống thấm.

Sàn gỗ kỹ thuật có bề mặt gỗ tự nhiên nên cần hạn chế tiếp xúc nước lâu, đặc biệt tại khu vực ẩm ướt.

👉Trong điều kiện khí hậu nóng ẩm, sàn gỗ công nghiệp cao cấp thường có lợi thế hơn về khả năng ổn định.

👉 Xem thêm bài liên quan:
🔗 Sàn gỗ công nghiệp chống nước, chống mối mọt – SÀN GỖ MINH NHẬT


5. Khả năng chống mối mọt

Xét về chống mối mọt, sàn gỗ công nghiệp và sàn gỗ kỹ thuật đều được xử lý trong quá trình sản xuất. Tuy nhiên, sàn gỗ công nghiệp thường có ưu thế hơn do:

Cốt gỗ ép nhiệt độ cao

Keo liên kết đã xử lý hóa học

Không còn cấu trúc cellulose tự nhiên cho mối ăn

👉Sàn gỗ kỹ thuật vẫn có lớp gỗ tự nhiên, nên cần xử lý nền và chống mối kỹ lưỡng khi thi công.


6. Tính thẩm mỹ và cảm giác sử dụng

Về mặt thẩm mỹ, sàn gỗ kỹ thuật mang lại vẻ đẹp chân thật nhờ lớp gỗ tự nhiên, vân gỗ sâu và cảm giác bước chân chắc chắn.

Sàn gỗ công nghiệp ngày nay cũng đã cải tiến đáng kể về công nghệ in vân, phù hợp với phong cách hiện đại, tối giản và đồng đều giữa các tấm sàn.

Việc lựa chọn loại sàn phụ thuộc nhiều vào gu thẩm mỹ và phong cách nội thất tổng thể.


7. Giá thành và chi phí thi công

Khi so sánh sàn gỗ công nghiệp và sàn gỗ kỹ thuật, yếu tố giá thành có sự chênh lệch rõ rệt.

Sàn gỗ công nghiệp: chi phí thấp hơn, phù hợp đa số gia đình

Sàn gỗ kỹ thuật: giá cao hơn do sử dụng gỗ tự nhiên, thi công đòi hỏi kỹ thuật cao hơn

👉Ngoài giá vật liệu, chi phí bảo dưỡng lâu dài cũng cần được cân nhắc.


8. Phù hợp với từng không gian sử dụng

Nhà phố, chung cư, căn hộ cho thuê: sàn gỗ công nghiệp

Biệt thự, nhà ở cao cấp, không gian cần giá trị thẩm mỹ: sàn gỗ kỹ thuật

👉Việc lựa chọn đúng loại sàn giúp tối ưu chi phí và hạn chế phát sinh sửa chữa về sau.


9. Bảo trì và vệ sinh trong quá trình sử dụng

Đặc điểm & Công đoạn Sàn Gỗ Kỹ Thuật (Engineered Wood) Sàn Gỗ Công Nghiệp (Laminate/HDF Core)
Cấu tạo & Lớp bảo vệ Lớp trên cùng là gỗ tự nhiên thật (dày 2-6mm), được phủ dầu, sáp, dầu lau hoặc sơn UV. Lớp trên cùng là film giấy in vân gỗ + lớp melamine/alumina cứng (Overlay).
Tính chất bề mặt Xốp & “sống”, cần được nuôi dưỡng. Dễ bị hư hại bởi chất tẩy mạnh và độ ẩm cao. Cứng & “chết”, trơ về mặt hóa học. Chịu được chất tẩy nhẹ, chống trầy tốt, nhưng kém chịu nước đọng.
Nguyên tắc Vệ sinh Cốt lõi “NUÔI DƯỠNG” – Dùng sản phẩm chuyên biệt để làm sạch và bổ sung dưỡng chất. “LÀM SẠCH BỀ MẶT” – Dùng sản phẩm làm sạch không để lại cặn, không làm phồng lớp HDF bên dưới.
Sản phẩm làm sạch Tuyệt đối KHÔNG dùng: Nước lau sàn thông thường, xà phòng, chất tẩy rửa đa năng, ammonia, dung môi. Có thể dùng (hạn chế): Nước lau sàn hóa học pha loãng, chất tẩy rửa nhẹ.
CHỈ NÊN DÙNG: TỐT NHẤT NÊN DÙNG:
1. Sản phẩm chuyên dụng cho gỗ có pH trung tính. 1. Sản phẩm chuyên dụng cho sàn laminate/công nghiệp.
2. Dung dịch giấm pha loãng (1 phần giấm + 10 phần nước). 2. Nước sạch pha giấm loãng (tỉ lệ loãng hơn).
3. Nước ấm pha vài giọt xà phòng Castile nhẹ. 3. Nước lau kính cho vết bẩn cứng đầu.
Dụng cụ lau Khăn vi sợi (Microfiber) ẩm, vắt RÁO NƯỚC. Tránh dùng chổi cứng, miếng cọ rửa kim loại. Khăn vi sợi (Microfiber) hoặc cây lau nhà có vắt siêu khô. Robot lau sàn (chế độ lau ẩm tối thiểu).
Quy trình Vệ sinh Hàng ngày 1. Hút bụi/chổi quét khô.
2. Lau nhanh bằng khăn microfiber ẩm, vắt ráo.
3. Lau khô ngay bằng khăn khô sạch.
1. Hút bụi/chổi quét khô.
2. Lau nhanh bằng khăm ẩm vắt khô kiệt.
3. Để khô tự nhiên (bốc hơi nhanh).
Xử lý Vết bẩn cứng đầu NGUYÊN TẮC: Nhẹ nhàng. Dùng khăn ẩm chuyên dụng thấm sản phẩm chuyên dụng, xoa nhẹ theo vân gỗ. Không chà mạnh. Dùng dung dịch tẩy nhẹ (nước lau kính) hoặc cồn isopropyl pha loãng thấm vào khăn, lau sạch, sau đó lau lại bằng nước.
Đối với Chất lỏng đổ tràn KHẨN CẤP: Thấm/ hút khô NGAY LẬP TỨC bằng khăn khô. Lau sạch bằng khăn ẩm vắt ráo, rồi lau khô hoàn toàn. KHẨN CẤP: Lau/thấm khô ngay. Mối nguy lớn là nước chui vào khe hở giữa các tấm ván làm phồng lõi HDF.
Bảo dưỡng Định kỳ BẮT BUỘC: Sau 1-3 năm (tùy lớp finish), cần đánh bóng & tra dầu/sáp lại để phục hồi lớp bảo vệ và vẻ đẹp. KHÔNG CẦN đánh bóng hay phục hồi lớp finish. Chỉ cần vệ sinh đúng cách. Nếu hư hỏng nặng thì phải thay thế tấm ván.
Yếu tố cần TRÁNH tuyệt đối 1. Để nước đọng.
2. Dùng hóa chất mạnh.
3. Kéo lê đồ nặng.
4. Giày dép có đinh.
1. Nước đọng lâu trên bề mặt & khe sàn.
2. Sàn ẩm ướt liên tục (như nhà tắm).
3. Vật nặng đầu nhọn (ghế chân đinh).

10. So sánh nhanh bằng bảng tổng hợp

Tiêu chí Sàn gỗ công nghiệp Sàn gỗ kỹ thuật
Cấu tạo Cốt HDF Gỗ tự nhiên + ép lớp
Chống nước Tốt (dòng cao cấp) Trung bình
Chống mối Tốt Khá
Giá thành Hợp lý Cao
Thẩm mỹ Hiện đại Tự nhiên

Kết luận: Nên chọn loại nào?

Hãy chọn SÀN GỖ KỸ THUẬT nếu:

  • Bạn đề cao trải nghiệm cảm giác (ấm áp, êm chân, yên tĩnh).

  • Bạn yêu thích vẻ đẹp tự nhiên, độc bản và sang trọng.

  • Ngân sách của bạn cho phép đầu tư dài hạn cho chất lượng sống.

  • Bạn muốn không gian có tính “hữu cơ”, gần gũi và ấm cúng.

Hãy chọn SÀN GỖ CÔNG NGHIỆP nếu:

  • Bạn ưu tiên ngân sách tiết kiệm.

  • Bạn thích phong cách hiện đại, tối giản, sạch sẽ và đồng nhất.

  • Bạn cần độ bền cơ học cao chống trầy xước cho khu vực đông người, có vật nuôi.

  • Bạn không ngại cảm giác mát/lạnh và cứng dưới chân.

Gửi Bình Luận